More filters *
Country * Program * Type * Thời gian lưu trú vĩnh viễn Thời gian để nhập quốc tịch Best For * Investment Type * Investment Amount * Minimal Annual Income * Các loại thuế
Chương trình Đầu tư Di cư quyền công dânpermanent residency * - 2 nhà đầu tư Trái phiếuĐầu tư kinh doanh tích cựcshares * лв1,000,000 - 10%
Thị thực dành cho các Quốc gia Thân thiện (Friendly Nations Visa) permanent residency * - 5 Doanh nhân Kinh doanh $5,000 - 25%
Thị thực cho Doanh nhân Singapore temporary residency * 2 4 Doanh nhân Kinh doanh S$50,000 - 22%
temporary residency * - 20 nhà đầu tư Bất động sảntiền gửi ngân hàngĐầu tư kinh doanh tích cựcTrái phiếuTiền gửi ngân hàng cố định €400,000 €35,692.20 10%
temporary residency * - 20 Doanh nhânTự làm chủ (nhà thầu) Kinh doanh €50,000 €35,692.20 10%
temporary residency * 3 5 Người có nghĩa vụ độc lập chứng minh thu nhậppassive income * - ARS$30,000 35%
temporary residency * 3 5 Nghỉ hưu trợ cấp - ARS$30,000 35%
temporary residency * 3 5 nhà đầu tư Đầu tư kinh doanh tích cực ARS$1,500,000 - 35%
temporary residency * 1 5 Doanh nhânnhà đầu tư Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cực - - 47%
temporary residency * 2 6 nhà đầu tư Đầu tư kinh doanh tích cực A$1,500,000 - 47%
temporary residency * 4 8 nhà đầu tư private equity *venture capital *investment fund * A$5,000,000 - 47%
temporary residency * 4 8 Doanh nhân Kinh doanh A$200,000 - 47%
temporary residency * 1 5 nhà đầu tư Bất động sảnTrái phiếuĐóng gópĐầu tư kinh doanh tích cực A$15,000,000 - 47%
permanent residency * - 4 Doanh nhân Kinh doanh - - 47%
permanent residency * - 4 Doanh nhân Kinh doanh A$1,000,000 - 47%
permanent residency * - 10 nhà đầu tư Bất động sản B$500,000 - 0%
temporary residency * 1 6 Nghỉ hưu chứng minh thu nhậptrợ cấppassive income * - $24,000 25%
permanent residency * - 4 nhà đầu tưDoanh nhân Kinh doanhBất động sảnbusiness * R$500,000 - 27.5%
permanent residency * - 4 Nghỉ hưu chứng minh thu nhậptrợ cấp - R$72,000 27.5%
permanent residency * - 5 Doanh nhân Kinh doanh - C$12,300 54%
permanent residency * - 5 Doanh nhân Kinh doanh C$200,000 - 51.4%
permanent residency * - 5 nhà đầu tư trust * C$800,000 - 53.7%
temporary residency * 1 5 nhà đầu tư business *Bất động sảnKinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cực - - 35%
temporary residency * 1 5 Nghỉ hưuNgười có nghĩa vụ độc lập trợ cấp - $18,000 35%
temporary residency * 3 7 Người có nghĩa vụ độc lập passive income * - $30,000 25%
temporary residency * 3 7 Nghỉ hưu trợ cấp - $12,000 25%
temporary residency * 3 7 nhà đầu tư Bất động sảnĐầu tư kinh doanh tích cựcforest plantations *securities * $200,000 - 25%
permanent residency * - 2 nhà đầu tư passive income * - $24,000 25%
permanent residency * - 2 Nghỉ hưu trợ cấp - $18,000 25%
permanent residency * - 2 nhà đầu tư securities *Đầu tư kinh doanh tích cựcTrái phiếuTiền gửi ngân hàng cố địnhBất động sảninvestment fund * $200,000 - 25%
temporary residency * 2 3 bất kì ai chứng minh thu nhập - $12,000 35%
temporary residency * 5 10 Doanh nhânTự làm chủ business *Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cực €65,000 €3,120 20%
temporary residency * 5 10 Doanh nhân Kinh doanh - €1,560 20%
temporary residency * 5 10 nhà đầu tư investment fund *Đầu tư kinh doanh tích cực €1,000,000 €3,120 20%
permanent residency * - 5 nhà đầu tư Bất động sảninvestment fund *securities *intellectual property * ₾300,000 - 20%
permanent residency * - - nhà đầu tư Bất động sản €250,000 - 45%
temporary residency * 7 - Doanh nhân Kinh doanh - - 17%
temporary residency * 7 - highly skilled person * professional background * - - 17%
temporary residency * 5 8 Doanh nhânTự làm chủ Kinh doanhNhân viên / nhà thầu - - 15%
temporary residency * 5 8 Doanh nhân Kinh doanh €50,000 - 40%
temporary residency * 5 8 nhà đầu tưDoanh nhân Đầu tư kinh doanh tích cựcKinh doanh €1,000,000 - 40%
temporary residency * 5 8 nhà đầu tư investment fund * €1,000,000 - 40%
temporary residency * 5 8 nhà đầu tư real estate investment trust * €2,000,000 - 40%
temporary residency * 5 8 nhà đầu tư Đóng góp €500,000 - 40%
temporary residency * 10 5 Doanh nhân Kinh doanh ¥5,000,000 - 55.95%
temporary residency * 5 8 Doanh nhânTự làm chủ Kinh doanhNhân viên / nhà thầu - - 10%
temporary residency * - - Nghỉ hưubất kì ai trợ cấptiền gửi ngân hàng - RM120,000 28%
temporary residency * - - bất kì ai tiền gửi ngân hàngchứng minh thu nhập RM300,000 RM120,000 28%
temporary residency * - - nhà đầu tưNghỉ hưu Bất động sảntiền gửi ngân hàng RM1,000,000 - 28%
permanent residency * - 5 nhà đầu tư Trái phiếuBất động sảnchứng minh thu nhậpĐóng gópChứng minh tài sản ròng €250,000 €100,000 30%
temporary residency * 5 5 bất kì ai Bất động sảnchứng minh thu nhập - - 15%
temporary residency * - - Nghỉ hưu trợ cấpBất động sản - - 15%
temporary residency * 4 5 Người có nghĩa vụ độc lập chứng minh thu nhập - $15,600 35%
temporary residency * 4 5 nhà đầu tư Bất động sản Mex$2,804,000 - 35%
temporary residency * 4 5 nhà đầu tưDoanh nhân Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cực Mex$1,400,000 - 35%
permanent residency * - 5 Nghỉ hưu trợ cấpChứng minh tài sản ròng - $26,400 35%
temporary residency * 10 10 bất kì ai tiền gửi ngân hàng €500,000 - 0%
temporary residency * 3 5 Doanh nhân Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cực NZ$100,000 - 33%
permanent residency * - 5 nhà đầu tư Trái phiếuprivate equity *securities *Bất động sảninvestment fund *Đóng góp NZ$3,000,000 - 33%
permanent residency * - 5 nhà đầu tư Trái phiếuprivate equity *securities *Bất động sảninvestment fund *Đóng góp NZ$10,000,000 - 33%
temporary residency * 2 7 Nghỉ hưunhà đầu tư Trái phiếuprivate equity *securities *Bất động sảninvestment fund *Đóng gópchứng minh thu nhậppassive income * NZ$750,000 NZ$60,000 33%
temporary residency * 2 7 nhà đầu tư đầu tư (khác) $80,000 - 25%
temporary residency * 2 7 nhà đầu tư tiền gửi ngân hàngBất động sản $300,000 - 25%
temporary residency * 2 7 nhà đầu tưDoanh nhân Đầu tư kinh doanh tích cựcprivate equity *Kinh doanh $160,000 - 25%
permanent residency * - - Nghỉ hưu trợ cấpBất động sản - $12,000 25%
permanent residency * - 3 bất kì ai tiền gửi ngân hàngBất động sảnKinh doanh ₲24,554,600 - 10%
permanent residency * - 10 Nghỉ hưubất kì ai tiền gửi ngân hàng $20,000 - 32%
permanent residency * - 10 Nghỉ hưubất kì ai tiền gửi ngân hàngtrợ cấpBất động sản $10,000 $9,600 32%
permanent residency * - 10 Nghỉ hưubất kì ai tiền gửi ngân hàngtrợ cấp $10,000 $18,000 32%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư securities *Trái phiếuprivate equity * €1,000,000 - 48%
temporary residency * 5 6 Doanh nhân Kinh doanh - - 48%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư Bất động sản €500,000 - 48%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư venture capital *investment fund * €500,000 - 48%
temporary residency * 5 6 Nghỉ hưu trợ cấp - €12,000 48%
temporary residency * 5 6 Người có nghĩa vụ độc lập chứng minh thu nhập - €12,000 48%
permanent residency * - 2 nhà đầu tưDoanh nhân Đầu tư kinh doanh tích cựcKinh doanh S$2,500,000 - 22%
permanent residency * - 2 nhà đầu tư investment fund * S$2,500,000 - 22%
temporary residency * 5 10 nhà đầu tư Bất động sản €500,000 €25,560 48%
temporary residency * 5 10 nhà đầu tư Trái phiếu €2,000,000 €25,560 48%
temporary residency * 5 10 nhà đầu tư tiền gửi ngân hànginvestment fund *venture capital *private equity * €1,000,000 €25,560 48%
temporary residency * 5 10 nhà đầu tư shares * €1,000,000 €25,560 48%
temporary residency * 5 10 Nghỉ hưuNgười có nghĩa vụ độc lập chứng minh thu nhậppassive income *trợ cấp - €25,560 48%
temporary residency * 5 10 Doanh nhânTự làm chủ (nhà thầu) Kinh doanhNhân viên / nhà thầu - - 48%
temporary residency * 5 10 Doanh nhân Kinh doanh - €25,560 48%
temporary residency * - - bất kì aiNghỉ hưu tiền gửi ngân hàngchứng minh thu nhậptrợ cấp ฿800,000 - 35%
temporary residency * - - bất kì aiNghỉ hưu tiền gửi ngân hàngchứng minh thu nhập ฿3,000,000 - 35%
temporary residency * 3 13 Tự làm chủ (nhà thầu) Nhân viên / nhà thầu - $30,000 35%
temporary residency * 3 13 Doanh nhân Kinh doanh ฿1,000,000 - 35%
temporary residency * - - Doanh nhânnhà đầu tư Kinh doanhshares * Dhs50,000 - 0%
temporary residency * - - nhà đầu tư Bất động sản Dhs1,000,000 Dhs120,000 0%
temporary residency * 5 5 Doanh nhân Kinh doanh NT$500,000 - 45%
temporary residency * 5 5 nhà đầu tưDoanh nhân Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cựcTrái phiếuinvestment fund * $200,000 - 45%
temporary residency * - 10 nhà đầu tưDoanh nhân Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cựcPhí hàng năm VT5,000,000 - 0%
temporary residency * - 10 nhà đầu tư Bất động sảnPhí hàng nămchứng minh thu nhập VT10,000,000 VT3,000,000 0%
temporary residency * - 10 Người có nghĩa vụ độc lập chứng minh thu nhậpPhí hàng năm - VT3,000,000 0%
permanent residency * - 7 nhà đầu tư Bất động sảntiền gửi ngân hàngchứng minh thu nhập €330,000 €30,000 35%
permanent residency * 1 8 nhà đầu tư Bất động sảnchứng minh thu nhập €150,000 €10,000 35%
temporary residency * 8 5 nhà đầu tưDoanh nhân Kinh doanhBất động sảnchứng minh thu nhập - 35%
temporary residency * 3 2 nhà đầu tưDoanh nhân Kinh doanhĐầu tư kinh doanh tích cựcshares * S/500,000 - 30%
temporary residency * 3 2 Doanh nhânTự làm chủ (nhà thầu) Kinh doanhNhân viên / nhà thầu - $12,000 30%
permanent residency * - 2 Người có nghĩa vụ độc lậpNghỉ hưu chứng minh thu nhậptrợ cấppassive income * - $12,000 30%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư shares * €50,000 - 23%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư Bất động sản €250,000 - 23%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư Trái phiếu €250,000 - 23%
temporary residency * 5 6 nhà đầu tư tiền gửi ngân hàng €280,000 - 23%
temporary residency * - - nhà đầu tưDoanh nhân passive income *Kinh doanh - - 33%
Country * Program * Type * Thời gian lưu trú vĩnh viễn Thời gian để nhập quốc tịch Best For * Investment Type * Investment Amount * Minimal Annual Income * Các loại thuế

Any time there is a change or new citizenship or residency by investment program, we'll send you an update via email. Your email will not be shared.